eupatorium capillifolium
Định nghĩa
- Danh từ:
- Eupatorium capillifolium (tên khoa học) là một loài cây cỏ dại có nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ. Loài cây này có lá chia thùy (lá xẻ) và các cụm hoa dài màu xanh lục.
Ví dụ sử dụng
- (Eupatorium capillifolium thường mọc hoang ở các khu vực đất trống hoặc ven đường.)
- (Loài cây Eupatorium capillifolium có thể cao tới 1 mét với những chùm hoa xanh lục đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thực vật học: được phân loại thuộc họ Cúc (Asteraceae), và thường được nghiên cứu về khả năng thích nghi với môi trường khô hạn.
- Các nhà thực vật học đã ghi nhận rằng Eupatorium capillifolium có khả năng chịu hạn tốt. (Các nhà thực vật học đã ghi nhận rằng Eupatorium capillifolium có khả năng chịu hạn tốt.)
Biến thể và từ gần giống
Eupatorium (danh từ): chi thực vật thuộc họ Cúc, bao gồm nhiều loài cây thân thảo và cây bụi.
- Chi Eupatorium có khoảng 40 loài phân bố chủ yếu ở châu Mỹ. (Chi Eupatorium có khoảng 40 loài phân bố chủ yếu ở châu Mỹ.)
Capillifolium (tính từ Latinh): có nghĩa là "lá mảnh như sợi tóc", mô tả đặc điểm lá chia thùy mảnh của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
- Cỏ dại lá xẻ: trong ngữ cảnh thông thường, có thể dùng để mô tả loài cây này.
- Cây hoa xanh lục: dựa trên đặc điểm hoa của nó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể cho từ này vì đây là tên khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.